Từ
Kana: ~め Romaji: ~me Cấp độ: N4

~目

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thứ ~, bậc ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan