Từ
Kana: ~しゃ Romaji: ~sha Cấp độ: N2

~者

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~者 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan