Từ
医者
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbác sĩ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
歯医者
haisha
nha sĩ
N1
配偶者
haiguusha
vợ chồng
N1
業者
gyousha
người trong ngành, thương nhân, nhà cung cấp
N1
信者
shinja
tín đồ, người sùng đạo
N1
達者
tassha
khéo léo, có sức khỏe tốt
N1
悪者
warumono
đồ tồi, đồ khốn nạn
N2
~者
~sha
người
N2
作者
sakusha
tác giả, nghệ sĩ
N2
筆者
hissha
tác giả bài viết, tác giả
Kanji