Từ
Kana: もの Romaji: mono Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người, kẻ, người nào đó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
者 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan