Từ
Kana: ~かん Romaji: ~kan Cấp độ: N2

~館

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ hội trường, ~ tòa nhà

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan