Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
卒業
sotsugyou
tốt nghiệp
N4
それで
sore de
vì vậy, cho nên
N4
枝
eda
cành cây
N4
専門
senmon
chuyên môn, ngành học
N4
そろそろ
sorosoro
sắp rồi, dần dần
N4
騒ぐ
sawagu
làm ồn, náo động
N4
尋ねる
tazuneru
hỏi, thăm dò
N4
放送
housou
phát sóng, chương trình
N4
政治
seiji
chính trị
N4
市民
shimin
công dân, cư dân thành phố
N4
ファックス
fakkusu
fax
N4
負ける
makeru
thua
N4
指輪
yubiwa
nhẫn
N4
田舎
inaka
nông thôn, quê
N4
見つける
mitsukeru
tìm thấy, phát hiện
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
N4
講義
kougi
bài giảng, buổi giảng
N4
そんなに
sonna ni
nhiều đến vậy, như vậy
N4
昼休み
hiruyasumi
giờ nghỉ trưa
N4
忘れ物
wasuremono
đồ bỏ quên
N4
腕
ude
cánh tay, khả năng
N4
訳
wake
lý do, giải thích
N4
承知
shouchi
sự đồng ý, sự hiểu biết
N4
日記
nikki
nhật ký