Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
陰
kage
bóng râm, mặt khuất
N3
欠ける
kakeru
thiếu, bị mẻ
N3
加減
kagen
điều chỉnh, mức độ
N3
過去
kako
quá khứ
N3
籠
kago
giỏ, lồng
N3
囲む
kakomu
bao quanh, vây quanh
N3
火災
kasai
hỏa hoạn
N3
重なる
kasanaru
chồng lên, trùng nhau
N3
重ねる
kasaneru
chồng chất, lặp lại nhiều lần, tích lũy
N3
飾り
kazari
sự trang trí, đồ trang trí
N3
貸し
kashi
cho vay
N3
菓子
kashi
bánh kẹo
N3
家事
kaji
việc nhà
N3
賢い
kashikoi
khôn ngoan, thông minh
N3
歌手
kashu
ca sĩ
N3
稼ぐ
kasegu
kiếm tiền
N3
数える
kazoeru
đếm
N3
型
kata
khuôn, mẫu
N3
肩
kata
vai
N3
堅い
katai
cứng, nghiêm túc
N3
硬い
katai
cứng, rắn
N3
方々
katagata
các vị, mọi người
N3
片付く
katazuku
được dọn xong, được giải quyết
N3
刀
katana
kiếm