Từ
Kana: かたい Romaji: katai Cấp độ: N3

硬い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cứng, rắn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
硬い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan