Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
語る
kataru
kể, nói về
N3
勝ち
kachi
chiến thắng
N3
価値
kachi
giá trị, công đức
N3
がっかり
gakkari
thất vọng
N3
活気
kakki
sức sống, sự sống động, năng lượng
N3
楽器
gakki
nhạc cụ
N3
学期
gakki
học kỳ
N3
活動
katsudou
hoạt động
N3
活躍
katsuyaku
hoạt động nổi bật, thành công
N3
活用
katsuyou
ứng dụng, chia động từ
N3
仮定
katei
giả định, giả thuyết
N3
過程
katei
quá trình
N3
課程
katei
chương trình học
N3
悲しむ
kanashimu
buồn, thương tiếc
N3
必ずしも
kanarazu shimo
không nhất thiết
N3
かなり
kanari
đáng kể, khá
N3
金
kane
tiền, kim loại, vàng
N3
鐘
kane
chuông (thường là chuông treo lớn)
N3
可能
kanou
có thể, có thể thực hiện được
N3
株
kabu
cổ phiếu, gốc cây
N3
被る
kaburu
đội, chịu ảnh hưởng
N3
我慢
gaman
chịu đựng, kiên nhẫn
N3
神
kami
thần, thần linh
N3
雷
kaminari
sấm, sét