Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
金額
kingaku
số tiền
N3
金庫
kinko
két sắt
N3
禁止
kinshi
cấm
N3
金銭
kinsen
tiền bạc
N3
金属
kinzoku
kim loại
N3
近代
kindai
thời cận đại, hiện đại
N3
緊張
kinchou
căng thẳng, hồi hộp
N3
筋肉
kinniku
cơ bắp
N3
金融
kinyuu
tài chính, ngân hàng
N3
句
ku
cụm từ, câu thơ
N3
食う
kuu
ăn, cách nói thô thân mật
N3
偶然
guuzen
tình cờ, ngẫu nhiên
N3
臭い
kusai
có mùi hôi, có mùi khó chịu
N3
鎖
kusari
dây xích
N3
腐る
kusaru
thối, hỏng
N3
癖
kuse
thói quen, tật
N3
管
kuda
ống
N3
具体
gutai
cụ thể, hữu hình
N3
下り
kudari
đường xuống, chuyến xuống
N3
苦痛
kutsuu
đau đớn, khổ sở
N3
ぐっすり
gussuri
ngủ say
N3
区別
kubetsu
phân biệt, phân loại
N3
組
kumi
nhóm, lớp
N3
組合
kumiai
hiệp hội