Từ
禁止
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcấm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
廃止
haishi
bãi bỏ, hủy bỏ
N1
受け止める
uketomeru
bắt, phản ứng, lấy
N1
禁じる
kinjiru
cấm
N1
禁物
kimmotsu
điều cấm kỵ, điều không nên làm, thứ bị cấm
N1
静止
seishi
sự tĩnh lặng, nghỉ ngơi, đứng yên
N1
阻止
soshi
sự ngăn chặn, sự cản trở, sự chặn đứng
N1
呼び止める
yobitomeru
để gắn cờ xuống
N2
立ち止まる
tachidomaru
dừng lại, đứng yên
N2
引き止める
hikitomeru
giữ lại, ngăn cản, chặn lại
Kanji