Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
飛行機
hikouki
máy bay
N5
海
umi
biển
N5
山
yama
núi
N5
川
kawa
sông
N5
空
sora
bầu trời
N5
道
michi
đường
N5
朝ごはん
asagohan
bữa sáng
N5
英語
eigo
tiếng Anh
N5
夕飯
yuuhan
bữa tối
N5
肉
niku
thịt
N5
魚
sakana
cá
N5
卵
tamago
trứng
N5
牛乳
gyuunyuu
sữa
N5
お茶
ocha
trà
N5
砂糖
satou
đường
N5
塩
shio
muối
N5
服
fuku
quần áo
N5
靴
kutsu
giày
N5
朝ご飯
asagohan
bữa sáng
N5
帽子
boushi
mũ
N5
雨の日
ame no hi
ngày mưa
N5
晴れ
hare
trời nắng
N5
曇り
kumori
nhiều mây
N5
雪
yuki
tuyết