Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
不通
futsuu
sự đình chỉ, sự gián đoạn, sự ngừng lại
N3
日常
nichijou
hằng ngày, thường nhật
N3
日光
nikkou
ánh nắng
N3
包装
housou
đóng gói, gói
N3
日中
nicchuu
ban ngày, giữa ban ngày
N3
にっこり
nikkori
mỉm cười tươi, cười hiền
N3
解く
hodoku
cởi trói
N3
日程
nittei
lịch trình
N3
鈍い
nibui
cùn, chậm chạp, đần độn
N3
入社
nyuusha
vào công ty
N3
入場
nyuujou
sự vào cửa, việc vào, vé vào
N3
人気
ninki
sự nổi tiếng
N3
人間
ningen
con người, người ta
N3
抜く
nuku
rút ra, bỏ qua, rút phích cắm
N3
抜ける
nukeru
rơi ra, thiếu
N3
布
nuno
vải
N3
濡らす
nurasu
làm ướt, ngâm
N3
値
ne
giá trị, giá
N3
願い
negai
mong muốn, điều ước, yêu cầu
N3
願う
negau
mong muốn, cầu mong, yêu cầu
N3
鼠
nezumi
chuột, chuột cống
N3
狙い
nerai
mục tiêu, ý định
N3
狙う
nerau
nhắm vào, nhằm tới
N3
年度
nendo
năm tài chính, năm học