Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
毎朝
maiasa
mỗi sáng
N5
踊ります
odorimasu
nhảy múa
N5
泳ぎます
oyogimasu
bơi
N5
遊びます
asobimasu
chơi, vui chơi
N5
走ります
hashirimasu
chạy
N5
止まります
tomarimasu
dừng lại
N5
開けます
akemasu
mở
N5
閉めます
shimemasu
đóng
N5
入ります
hairimasu
vào
N5
出ます
demasu
ra, xuất hiện
N5
上がります
agarimasu
tăng lên
N5
毎晩
maiban
mỗi tối
N5
下がります
sagarimasu
giảm xuống
N5
使います
tsukaimasu
sử dụng
N5
作ります
tsukurimasu
làm, tạo
N5
借ります
karimasu
mượn, thuê
N5
貸します
kashimasu
cho mượn, cho thuê
N5
返します
kaeshimasu
trả lại
N5
教えます
oshiemasu
dạy, cho biết
N5
習います
naraimasu
học
N5
分かります
wakarimasu
hiểu
N5
忘れます
wasuremasu
quên
N5
コーヒー
koohii
cà phê
N5
覚えます
oboemasu
ghi nhớ, nhớ