Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
建物
tatemono
tòa nhà
N5
アパート
apaato
căn hộ
N5
ホテル
hoteru
khách sạn
N5
部屋番号
heya bangou
số phòng
N5
あそこ
asoko
đằng kia
N5
番号
bangou
số
N5
電話番号
denwa bangou
số điện thoại
N5
住所
juusho
địa chỉ
N5
切符
kippu
vé
N5
地図
chizu
bản đồ
N5
荷物
nimotsu
hành lý
N5
箱
hako
hộp
N5
袋
fukuro
túi
N5
傘
kasa
ô, dù
N5
眼鏡
megane
kính mắt
N5
あります
arimasu
có
N5
時計屋
tokeiya
cửa hàng đồng hồ
N5
秋
aki
mùa thu
N5
開く
aku
mở ra
N5
上げる
ageru
nâng lên, tăng lên
N5
足
ashi
chân, bàn chân
N5
あちら
achira
phía kia, đằng kia
N5
あの
ano
cái kia, ờ
N5
浴びる
abiru
tắm, bị dội lên