Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
招く
maneku
mời
N3
まぶしい
mabushii
chói mắt
N3
柵
saku
hàng rào
N3
裂ける
sakeru
rách
N3
裁く
sabaku
phán xét
N3
酸化
sanka
oxy hóa
N3
死
shi
cái chết
N3
資格
shikaku
tư cách
N3
視覚
shikaku
thị giác
N3
指揮
shiki
chỉ huy
N3
磁気
jiki
từ tính
N3
磁器
jiki
sứ
N3
自己
jiko
bản thân
N3
字体
jitai
kiểu chữ
N3
辞退
jitai
từ chối
N3
視点
shiten
góc nhìn
N3
脂肪
shibou
mỡ
N3
志望
shibou
nguyện vọng
N3
衆
shuu
quần chúng
N3
住
juu
cư trú
N3
修飾
shuushoku
trang trí
N3
私用
shiyou
việc riêng
N3
仕様
shiyou
quy cách
N3
情
jou
tình cảm