Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
露
tsuyu
sương
N3
データ
deeta
dữ liệu
N3
デザイン
dezain
thiết kế
N3
デザート
dezaato
tráng miệng
N3
転校
tenkou
chuyển trường
N3
伝言
dengon
lời nhắn
N3
と
to
và
N3
問う
tou
hỏi
N3
棟
tou
tòa nhà
N3
倒産
tousan
phá sản
N3
同士
doushi
lẫn nhau
N3
同志
doushi
đồng chí
N3
当然
touzen
đương nhiên
N3
動揺
douyou
dao động
N3
説く
toku
giải thích
N3
綴じる
tojiru
đóng gáy
N3
供
tomo
người đi cùng
N3
並
nami
bình thường
N3
難
nan
khó khăn
N3
年鑑
nenkan
niên giám
N3
脳
nou
não bộ
N3
臨む
nozomu
hướng ra, đối mặt, tham dự
N3
肺
hai
phổi
N3
~敗
hai
thua