Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
言葉
kotoba
từ, lời nói
N5
この
kono
này
N5
御飯
gohan
cơm, bữa ăn
N5
コピーする
kopii suru
sao chép, photo
N5
毎月
maitsuki
mỗi tháng
N5
困る
komaru
gặp khó khăn, bối rối
N5
これ
kore
cái này
N5
〜頃
goro
khoảng, vào khoảng
N5
こんな
konna
như thế này, loại này
N5
今晩
konban
tối nay
N5
さあ
saa
nào, vậy thì
N5
〜歳
sai
tuổi
N5
咲く
saku
nở hoa
N5
作文
sakubun
bài văn
N5
差す
sasu
giơ lên, che ô
N5
起きます
okimasu
thức dậy
N5
〜冊
satsu
từ đếm sách
N5
雑誌
zasshi
tạp chí
N5
さ来年
sarainen
năm sau nữa
N5
〜さん
san
anh, chị, ông, bà
N5
三
san
ba
N5
四
shi
bốn
N5
〜時
ji
giờ
N5
しかし
shikashi
tuy nhiên, nhưng