Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N1
工学
kougaku
kỹ thuật
N1
抗議
kougi
phản đối, kháng nghị
N1
合議
gougi
sự bàn bạc, sự thảo luận, hội nghị
N1
皇居
koukyo
Cung điện Hoàng gia
N1
好況
koukyou
điều kiện thịnh vượng, nền kinh tế lành mạnh
N1
鉱業
kougyou
công nghiệp khai thác mỏ
N1
興業
kougyou
bắt đầu kinh doanh, ngành công nghiệp
N1
高原
kougen
cao nguyên, vùng đất cao
N1
交互
kougo
luân phiên, thay phiên, lần lượt
N1
煌々と
koukouto
rực rỡ
N1
考古学
koukogaku
khảo cổ học
N1
工作
kousaku
thủ công, công việc khéo léo
N1
耕作
kousaku
canh tác, trồng trọt
N1
鉱山
kouzan
mỏ
N1
講習
koushuu
khóa học ngắn hạn, đào tạo
N1
口述
koujutsu
tuyên bố bằng lời nói
N1
控除
koujo
khấu trừ, khoản giảm trừ
N1
交渉
koushou
đàm phán
N1
高尚
koushou
cao thượng, cao quý, tinh tế
N1
向上
koujou
tăng lên, cải thiện, tiến bộ
N1
行進
koushin
diễu hành, tuần hành
N1
香辛料
koushinryou
gia vị
N1
降水
kousui
lượng mưa, lượng giáng thủy
N1
洪水
kouzui
lũ lụt, ngập lụt