Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
頭痛
zutsuu
đau đầu
N3
ずっと
zutto
suốt, lâu dài
N3
すっぱい
suppai
chua
N3
すてき
suteki
tuyệt vời, đẹp
N3
既に
sude ni
đã, trước đó
N3
すなわち
sunawachi
tức là, nói cách khác
N3
スピーチ
supiichi
bài phát biểu
N3
全て
subete
tất cả, toàn bộ
N3
済ませる
sumaseru
hoàn tất, giải quyết
N3
墨
sumi
mực tàu
N3
すみません
sumimasen
xin lỗi, làm ơn
N3
澄む
sumu
trở nên trong
N3
清む
sumu
trở nên trong sạch
N3
刷る
suru
in, in ấn
N3
為る
suru
làm
N3
鋭い
surudoi
sắc, nhọn, tinh ý
N3
すれ違う
surechigau
lướt qua nhau, lỡ nhau
N3
ずれる
zureru
lệch, trượt khỏi vị trí
N3
正
sei
đúng, chính xác, đều đặn
N3
生
sei
sự sống, sinh, sống
N3
性
sei
giới tính
N3
姓
sei
họ
N3
所為
sei
nguyên nhân, lỗi
N3
税
zei
thuế