Từ
Kana: ずっと Romaji: zutto Cấp độ: N3

ずっと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

suốt, lâu dài

Từ điển minh họa
ずっと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.