Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
道
michi
đường
N5
朝ごはん
asagohan
bữa sáng
N5
英語
eigo
tiếng Anh
N5
夕飯
yuuhan
bữa tối
N5
肉
niku
thịt
N5
魚
sakana
cá
N5
卵
tamago
trứng
N5
牛乳
gyuunyuu
sữa
N5
お茶
ocha
trà
N5
砂糖
satou
đường
N5
塩
shio
muối
N5
服
fuku
quần áo
N5
靴
kutsu
giày
N5
朝ご飯
asagohan
bữa sáng
N5
帽子
boushi
mũ
N5
雨の日
ame no hi
ngày mưa
N5
晴れ
hare
trời nắng
N5
曇り
kumori
nhiều mây
N5
雪
yuki
tuyết
N5
風
kaze
gió
N5
強い
tsuyoi
mạnh
N5
弱い
yowai
yếu
N5
早い
hayai
sớm, nhanh
N5
遅い
osoi
muộn, chậm