Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
今朝
kesa
sáng nay
N5
会います
aimasu
gặp
N5
消す
kesu
xóa, xóa bỏ, tắt đi
N5
結構
kekkou
đủ, khá
N5
玄関
genkan
lối vào nhà
N5
個
ko
từ đếm đồ vật nhỏ
N5
五
go
năm
N5
語
go
ngôn ngữ, từ
N5
交差点
kousaten
ngã tư, giao lộ
N5
紅茶
koucha
trà đen
N5
交番
kouban
đồn cảnh sát nhỏ
N5
声
koe
giọng nói
N5
毎週
maishuu
mỗi tuần
N5
コート
kooto
áo khoác, sân
N5
九日
kokonoka
chín ngày, ngày mùng chín
N5
九つ
kokonotsu
chín cái
N5
こちら
kochira
phía này, người này
N5
こっち
kocchi
phía này
N5
コップ
koppu
cốc
N5
言葉
kotoba
từ, lời nói
N5
この
kono
này
N5
御飯
gohan
cơm, bữa ăn
N5
コピーする
kopii suru
sao chép, photo
N5
毎月
maitsuki
mỗi tháng