Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
大学
daigaku
đại học
N5
大使館
taishikan
đại sứ quán
N5
大好き
daisuki
rất thích, yêu thích
N5
大切
taisetsu
quan trọng, quý giá
N5
大変
taihen
khó khăn, rất
N5
会社
kaisha
công ty
N5
タクシー
takushii
taxi
N5
出す
dasu
đưa ra, nộp
N5
〜たち
tachi
hậu tố số nhiều
N5
立つ
tatsu
đứng lên
N5
縦
tate
chiều dọc, chiều cao
N5
楽しい
tanoshii
vui, thú vị
N5
たばこ
tabako
thuốc lá
N5
多分
tabun
có lẽ, chắc là
N5
食べ物
tabemono
đồ ăn, thức ăn
N5
誰か
dareka
ai đó
N5
読みます
yomimasu
đọc
N5
段々
dandan
dần dần
N5
小さな
chiisana
nhỏ
N5
近く
chikaku
gần, vùng lân cận
N5
地下鉄
chikatetsu
tàu điện ngầm
N5
茶碗
chawan
bát cơm
N5
丁度
choudo
đúng lúc, chính xác
N5
ちょっと
chotto
một chút, một lát