Kanji
了
Nghia trong Tiếng Việthoàn thành, kết thúc, đạt được
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
completo, finalizado, alcançado
Tiếng Anh
complete, finish, achevé
Tiếng Tây Ban Nha
completo, acabado, achevé
Tiếng Hàn
complete, finish, achevé
Tiếng Pháp
terminer, achever, achevé
Tiếng Ý
completo, fine, raggiunto
Tiếng Đức
vollenden, abschließen, erreichen
Tiếng Indonesia
selesai, rampung, achevé
Tiếng Thái
เสร็จสมบูรณ์, เสร็จสิ้น, อาเชเว่
Kanji