Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

tương hỗ, qua lại, cùng nhau

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: たが.い, かたみ.に Romaji: go / taga.i, katami.ni
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mutuamente, reciprocamente, juntos
Tiếng Anh mutually, reciprocally, together
Tiếng Tây Ban Nha mutuamente, recíprocamente, juntos
Tiếng Hàn 상호적으로, 호혜적으로, 함께
Tiếng Pháp mutuellement, réciproquement, ensemble
Tiếng Ý reciprocamente, insieme
Tiếng Đức gegenseitig, wechselseitig, zusammen
Tiếng Indonesia secara timbal balik, bersama-sama
Tiếng Thái ร่วมกัน, ต่างตอบแทน, ด้วยกัน
Kanji

Kanji liên quan