Kanji
五
Nghia trong Tiếng Việtnăm, cinq, cinco
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cinco, cinco
Tiếng Anh
five, cinq, cinco
Tiếng Tây Ban Nha
cinco, cinq, cinco
Tiếng Hàn
5, cinq, cinco
Tiếng Pháp
cinq, cinq, cinco
Tiếng Ý
cinque, cinq, cinco
Tiếng Đức
fünf, cinq, cinco
Tiếng Indonesia
lima, cinq, cinco
Tiếng Thái
ห้า, cinq, cinco
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu