Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

năm, cinq, cinco

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: いつ, いつ.つ Romaji: go / itsu, itsu.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cinco, cinco
Tiếng Anh five, cinq, cinco
Tiếng Tây Ban Nha cinco, cinq, cinco
Tiếng Hàn 5, cinq, cinco
Tiếng Pháp cinq, cinq, cinco
Tiếng Ý cinque, cinq, cinco
Tiếng Đức fünf, cinq, cinco
Tiếng Indonesia lima, cinq, cinco
Tiếng Thái ห้า, cinq, cinco
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này