Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

ngã xuống, tấn công, đánh

Cách đọc
Onyomi: バツ, ハツ, カ, ボチ Kunyomi: き.る, そむ.く, う.つ Romaji: batsu, hatsu, ka, bochi / ki.ru, somu.ku, u.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caiu, golpeou, atacou
Tiếng Anh fell, strike, attack
Tiếng Tây Ban Nha cayó, golpeó, atacó
Tiếng Hàn 떨어지다, 치다, 공격하다
Tiếng Pháp chute, frappe, attaque
Tiếng Ý cadere, colpire, attaccare
Tiếng Đức fiel, schlug, griff an
Tiếng Indonesia jatuh, menyerang, memukul
Tiếng Thái ล้ม, โจมตี, บุก
Kanji

Kanji liên quan