Kanji
俊
Nghia trong Tiếng Việtsáng suốt, thiên tài, xuất sắc
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sagaz, gênio, excelência
Tiếng Anh
sagacious, genius, excellence
Tiếng Tây Ban Nha
sagaz, genio, excelencia
Tiếng Hàn
현명한, 천재적인, 탁월한
Tiếng Pháp
sagace, génie, excellence
Tiếng Ý
sagace, genio, eccellenza
Tiếng Đức
scharfsinnig, genial, exzellent
Tiếng Indonesia
bijaksana, jenius, unggul
Tiếng Thái
ชาญฉลาด อัจฉริยะ ยอดเยี่ยม
Kanji
Kanji liên quan
N2
倍
bai
gấp đôi, hai lần, lần
N1
併
hei / awa.seru
Tham gia, tụ họp, đoàn kết
N1
舎
sha, seki / yado.ru
nhà tranh, quán trọ, túp lều
N1
俳
hai
haiku, diễn viên, acteur
N1
倉
sou / kura
kho hàng, nhà kho, nhà chứa hàng
N2
依
i, e / yo.ru
phụ thuộc, dựa vào, do đó
N4
借
shaku / ka.riru
mượn, thuê, vay mượn
N1
倫
rin
đạo đức, người bạn đồng hành, đạo đức
N1
佳
ka
xuất sắc, đẹp, tốt