Kanji
倖
Nghia trong Tiếng Việthạnh phúc, may mắn, hạnh phúc
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
felicidade, sorte, felicidade
Tiếng Anh
happiness, luck, felicidad
Tiếng Tây Ban Nha
felicidad, suerte, dicha
Tiếng Hàn
행복, 행운, 펠리다드
Tiếng Pháp
bonheur, chance, félicité
Tiếng Ý
felicità, fortuna, felicità
Tiếng Đức
Glück, Glück, Felicidad
Tiếng Indonesia
kebahagiaan, keberuntungan, felicidad
Tiếng Thái
ความสุข, โชค, felicidad
Kanji
Kanji liên quan
N3
候
kou / sourou
khí hậu, mùa, thời tiết
N1
修
shuu, shu / osa.meru, osa.maru
kỷ luật, cư xử tốt, học tập
N2
個
ko, ka
cá nhân, bộ đếm bài viết, cá nhân
N3
値
chi / ne, atai
giá cả, chi phí, giá trị
N3
倒
tou / tao.reru, -dao.re, tao.su, sakasama, sakasa, sakashima
lật đổ, sụp đổ, tan vỡ
N2
倍
bai
gấp đôi, hai lần, lần
N1
俳
hai
haiku, diễn viên, acteur
N1
倉
sou / kura
kho hàng, nhà kho, nhà chứa hàng
N4
借
shaku / ka.riru
mượn, thuê, vay mượn