Kanji
倒
Nghia trong Tiếng Việtlật đổ, sụp đổ, tan vỡ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
derrubada, queda, colapso
Tiếng Anh
overthrow, fall, collapse
Tiếng Tây Ban Nha
derrocamiento, caída, colapso
Tiếng Hàn
전복, 몰락, 붕괴
Tiếng Pháp
renverser, tomber, s'effondrer
Tiếng Ý
rovesciare, cadere, crollare
Tiếng Đức
umstürzen, fallen, zusammenbrechen
Tiếng Indonesia
penggulingan, kejatuhan, keruntuhan
Tiếng Thái
การโค่นล้ม การล่มสลาย
Kanji
Kanji liên quan
N3
候
kou / sourou
khí hậu, mùa, thời tiết
N1
修
shuu, shu / osa.meru, osa.maru
kỷ luật, cư xử tốt, học tập
N2
個
ko, ka
cá nhân, bộ đếm bài viết, cá nhân
N3
値
chi / ne, atai
giá cả, chi phí, giá trị
N2
倍
bai
gấp đôi, hai lần, lần
N1
俳
hai
haiku, diễn viên, acteur
N1
倉
sou / kura
kho hàng, nhà kho, nhà chứa hàng
N4
借
shaku / ka.riru
mượn, thuê, vay mượn
N1
倫
rin
đạo đức, người bạn đồng hành, đạo đức
Từ