Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

lật đổ, sụp đổ, tan vỡ

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: たお.れる, -だお.れ, たお.す, さかさま, さかさ, さかしま Romaji: tou / tao.reru, -dao.re, tao.su, sakasama, sakasa, sakashima
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha derrubada, queda, colapso
Tiếng Anh overthrow, fall, collapse
Tiếng Tây Ban Nha derrocamiento, caída, colapso
Tiếng Hàn 전복, 몰락, 붕괴
Tiếng Pháp renverser, tomber, s'effondrer
Tiếng Ý rovesciare, cadere, crollare
Tiếng Đức umstürzen, fallen, zusammenbrechen
Tiếng Indonesia penggulingan, kejatuhan, keruntuhan
Tiếng Thái การโค่นล้ม การล่มสลาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này