Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

bắt chước, mô phỏng, nhại lại

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: なら.う Romaji: hou / nara.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha emular, imitar, imitador
Tiếng Anh emulate, imitate, imiter
Tiếng Tây Ban Nha emular, imitar, mimetizar
Tiếng Hàn 모방하다, 흉내내다, 따라하다
Tiếng Pháp émuler, imiter, imiter
Tiếng Ý emulare, imitare, imitare
Tiếng Đức nachahmen, imitieren, Imitator
Tiếng Indonesia meniru, mencontoh, meniru
Tiếng Thái เลียนแบบ, ทำตาม, ผู้เลียนแบบ
Kanji

Kanji liên quan