Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đáng ngưỡng mộ, vĩ đại, xuất chúng

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: えら.い Romaji: i / era.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha admirável, grandeza, notável
Tiếng Anh admirable, greatness, remarkable
Tiếng Tây Ban Nha admirable, grandeza, extraordinario
Tiếng Hàn 훌륭한, 위대함, 놀라운
Tiếng Pháp admirable, grandeur, remarquable
Tiếng Ý ammirevole, grandezza, notevole
Tiếng Đức bewundernswert, großartig, bemerkenswert
Tiếng Indonesia mengagumkan, kebesaran, luar biasa
Tiếng Thái น่าชื่นชม, ความยิ่งใหญ่, น่าทึ่ง
Kanji

Kanji liên quan