Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sự giả dối, lời nói dối, sự lừa gạt

Cách đọc
Onyomi: ギ, カ Kunyomi: いつわ.る, にせ, いつわ.り Romaji: gi, ka / itsuwa.ru, nise, itsuwa.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha falsidade, mentira, enganar
Tiếng Anh falsehood, lie, deceive
Tiếng Tây Ban Nha falsedad, mentira, engaño
Tiếng Hàn 거짓, 거짓말, 속이다
Tiếng Pháp mensonge, tromperie
Tiếng Ý falsità, menzogna, inganno
Tiếng Đức Falschheit, Lüge, Betrug
Tiếng Indonesia kepalsuan, kebohongan, menipu
Tiếng Thái ความเท็จ, การโกหก, การหลอกลวง
Kanji

Kanji liên quan