Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

người ngoài cuộc, bên cạnh, bên cạnh

Cách đọc
Onyomi: ボウ Kunyomi: かたわ.ら, わき, おか-, はた, そば Romaji: bou / katawa.ra, waki, oka-, hata, soba
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espectador, lado, além de
Tiếng Anh bystander, side, besides
Tiếng Tây Ban Nha espectador, lado, además
Tiếng Hàn 방관자, 측면, 그 외
Tiếng Pháp spectateur, côté, à côté
Tiếng Ý spettatore, lato, oltre
Tiếng Đức Zuschauer, Seite, neben
Tiếng Indonesia orang yang lewat, samping, di samping
Tiếng Thái ผู้เห็นเหตุการณ์, ด้านข้าง, ข้างๆ
Kanji

Kanji liên quan