Kanji
傍
Nghia trong Tiếng Việtngười ngoài cuộc, bên cạnh, bên cạnh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
espectador, lado, além de
Tiếng Anh
bystander, side, besides
Tiếng Tây Ban Nha
espectador, lado, además
Tiếng Hàn
방관자, 측면, 그 외
Tiếng Pháp
spectateur, côté, à côté
Tiếng Ý
spettatore, lato, oltre
Tiếng Đức
Zuschauer, Seite, neben
Tiếng Indonesia
orang yang lewat, samping, di samping
Tiếng Thái
ผู้เห็นเหตุการณ์, ด้านข้าง, ข้างๆ
Kanji
Kanji liên quan
N1
俳
hai
haiku, diễn viên, acteur
N1
倉
sou / kura
kho hàng, nhà kho, nhà chứa hàng
N1
僚
ryou
đồng nghiệp, quan chức, bạn đồng hành
N4
借
shaku / ka.riru
mượn, thuê, vay mượn
N1
倫
rin
đạo đức, người bạn đồng hành, đạo đức
N1
僕
boku / shimobe
tôi (nam), người hầu
N1
俸
hou
tiền trợ cấp, lương, điều trị
N1
俺
en / ore, ware
Chính tôi, yo
N1
俵
hyou / tawara
túi, kiện, bao
Từ