Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

trái phiếu, khoản vay, nợ

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: — Romaji: sai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha título, empréstimo, dívida
Tiếng Anh bond, loan, debt
Tiếng Tây Ban Nha bono, préstamo, deuda
Tiếng Hàn 채권, 대출, 부채
Tiếng Pháp obligation, prêt, dette
Tiếng Ý obbligazione, prestito, debito
Tiếng Đức Anleihe, Darlehen, Schulden
Tiếng Indonesia obligasi, pinjaman, hutang
Tiếng Thái พันธบัตร, เงินกู้, หนี้สิน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này