Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

nghiêng, dốc, nghiêng

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: かたむ.く, かたむ.ける, かたぶ.く, かた.げる, かし.げる Romaji: kei / katamu.ku, katamu.keru, katabu.ku, kata.geru, kashi.geru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha inclinar, inclinar-se, torcer o corpo
Tiếng Anh lean, incline, tilt
Tiếng Tây Ban Nha inclinar, ladear, inclinar
Tiếng Hàn 기울이다, 경사지게 하다, 기울이다
Tiếng Pháp pencher, incliner, basculer
Tiếng Ý inclinare, inclinare, inclinare
Tiếng Đức Neigen, Neigen, Kippen
Tiếng Indonesia condong, miring, condong
Tiếng Thái เอน, เอียง, ลาดเอียง
Kanji

Kanji liên quan