Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

kẻ phản diện, ác độc, vận rủi

Cách đọc
Onyomi: キョウ Kunyomi: — Romaji: kyou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vilão, malvado, azar
Tiếng Anh villain, evil, bad luck
Tiếng Tây Ban Nha villano, maldad, mala suerte
Tiếng Hàn 악당, 사악함, 불운
Tiếng Pháp méchant, mal, malchance
Tiếng Ý cattivo, malvagio, sfortuna
Tiếng Đức Bösewicht, Übel, Pech
Tiếng Indonesia penjahat, kejahatan, nasib buruk
Tiếng Thái ตัวร้าย, ชั่วร้าย, โชคร้าย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này