Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

lõm, rỗng, trũng

Cách đọc
Onyomi: オウ Kunyomi: くぼ.む, へこ.む, ぼこ Romaji: ou / kubo.mu, heko.mu, boko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha côncavo, oco, afundado
Tiếng Anh concave, hollow, sunken
Tiếng Tây Ban Nha cóncavo, hueco, hundido
Tiếng Hàn 오목한, 움푹 들어간, 함몰된
Tiếng Pháp concave, creux, enfoncé
Tiếng Ý concavo, cavo, infossato
Tiếng Đức konkav, hohl, vertieft
Tiếng Indonesia cekung, berongga, terbenam
Tiếng Thái เว้า, กลวง, จมลง
Kanji

Kanji liên quan