Kanji
凹
Nghia trong Tiếng Việtlõm, rỗng, trũng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
côncavo, oco, afundado
Tiếng Anh
concave, hollow, sunken
Tiếng Tây Ban Nha
cóncavo, hueco, hundido
Tiếng Hàn
오목한, 움푹 들어간, 함몰된
Tiếng Pháp
concave, creux, enfoncé
Tiếng Ý
concavo, cavo, infossato
Tiếng Đức
konkav, hohl, vertieft
Tiếng Indonesia
cekung, berongga, terbenam
Tiếng Thái
เว้า, กลวง, จมลง
Kanji