Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

phán quyết, chữ ký, con dấu

Cách đọc
Onyomi: ハン, バン Kunyomi: わか.る Romaji: han, ban / waka.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha julgamento, assinatura, carimbo
Tiếng Anh judgement, signature, stamp
Tiếng Tây Ban Nha sentencia, firma, sello
Tiếng Hàn 판결, 서명, 도장
Tiếng Pháp jugement, signature, timbre
Tiếng Ý giudizio, firma, timbro
Tiếng Đức Urteil, Unterschrift, Stempel
Tiếng Indonesia putusan, tanda tangan, stempel
Tiếng Thái คำตัดสิน, ลายเซ็น, ตราประทับ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này