Kanji
券
Nghia trong Tiếng Việtvé, vé, phiếu giảm giá
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ingresso, ingresso, cupom
Tiếng Anh
ticket, ticket, coupon
Tiếng Tây Ban Nha
boleto, boleto, cupón
Tiếng Hàn
티켓, 티켓, 쿠폰
Tiếng Pháp
billet, billet, coupon
Tiếng Ý
biglietto, biglietto, buono
Tiếng Đức
Ticket, Fahrkarte, Gutschein
Tiếng Indonesia
tiket, tiket, kupon
Tiếng Thái
ตั๋ว ตั๋ว คูปอง
Kanji
Kanji liên quan
Từ