Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

bào, mài, gọt

Cách đọc
Onyomi: サク Kunyomi: けず.る, はつ.る, そ.ぐ Romaji: saku / kezu.ru, hatsu.ru, so.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha aplainar, afiar, talhar
Tiếng Anh plane, sharpen, whittle
Tiếng Tây Ban Nha cepillar, afilar, tallar
Tiếng Hàn 대패질하다, 날카롭게 하다, 깎다
Tiếng Pháp raboter, affûter, tailler
Tiếng Ý piallare, affilare, intagliare
Tiếng Đức hobeln, schärfen, schnitzen
Tiếng Indonesia meratakan, mengasah, mengukir
Tiếng Thái ไส, ลับคม, เหลา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này