Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

kiếm cong, kiếm thẳng, lưỡi kiếm

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: つるぎ Romaji: ken / tsurugi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sabre, espada, lâmina
Tiếng Anh sabre, sword, blade
Tiếng Tây Ban Nha sable, espada, hoja
Tiếng Hàn 사브르, 검, 칼날
Tiếng Pháp sabre, épée, lame
Tiếng Ý sciabola, spada, lama
Tiếng Đức Säbel, Schwert, Klinge
Tiếng Indonesia pedang, saber, mata pisau
Tiếng Thái ดาบ, ใบมีด
Kanji

Kanji liên quan