Kanji
収
Nghia trong Tiếng Việtthu nhập, có được, gặt hái
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
renda, obter, colher
Tiếng Anh
income, obtain, reap
Tiếng Tây Ban Nha
ingresos, obtener, cosechar
Tiếng Hàn
소득을 얻다, 거두다
Tiếng Pháp
revenu, obtenir, récolter
Tiếng Ý
reddito, ottenere, raccogliere
Tiếng Đức
Einkommen, erhalten, ernten
Tiếng Indonesia
pendapatan, memperoleh, menuai
Tiếng Thái
รายได้, ได้รับ, เก็บเกี่ยว
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
収まる
osamaru
để ổn định cuộc sống, để có được
N1
回収
kaishuu
thu thập, phục hồi
N1
徴収
choushuu
sự thu, khoản thu
N1
収益
shuueki
thu nhập, số tiền thu được, lợi nhuận
N1
収支
shuushi
thu nhập và chi tiêu
N1
収集
shuushuu
tập hợp, sưu tập
N1
収容
shuuyou
chỗ ở, chỗ ngồi, quyền giám hộ
N1
没収
bosshuu
bị mất
N2
領収
ryoushuu
biên nhận, chứng từ
Câu