Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

thu nhập, có được, gặt hái

Cách đọc
Onyomi: シュウ Kunyomi: おさ.める, おさ.まる Romaji: shuu / osa.meru, osa.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha renda, obter, colher
Tiếng Anh income, obtain, reap
Tiếng Tây Ban Nha ingresos, obtener, cosechar
Tiếng Hàn 소득을 얻다, 거두다
Tiếng Pháp revenu, obtenir, récolter
Tiếng Ý reddito, ottenere, raccogliere
Tiếng Đức Einkommen, erhalten, ernten
Tiếng Indonesia pendapatan, memperoleh, menuai
Tiếng Thái รายได้, ได้รับ, เก็บเกี่ยว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này