Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

lấy, mang về, lấy

Cách đọc
Onyomi: シュ Kunyomi: と.る, と.り, と.り-, とり, -ど.り Romaji: shu / to.ru, to.ri, to.ri-, tori, -do.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pegar, buscar, assumir
Tiếng Anh take, fetch, take up
Tiếng Tây Ban Nha tomar, traer, llevarse
Tiếng Hàn 가져가다, 가져오다, 받아들다
Tiếng Pháp prendre, aller chercher, prendre
Tiếng Ý prendere, recuperare, sollevare
Tiếng Đức nehmen, holen, aufnehmen
Tiếng Indonesia mengambil, membawa, menerima
Tiếng Thái เอาไป, หยิบ, รับมา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này