Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

lịch sử, biên niên sử, lịch sử

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: — Romaji: shi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha história, crônica, histoire
Tiếng Anh history, chronicle, histoire
Tiếng Tây Ban Nha historia, crónica, histoire
Tiếng Hàn 역사, 연대기, 역사
Tiếng Pháp histoire, chronique, histoire
Tiếng Ý storia, cronaca, histoire
Tiếng Đức Geschichte, Chronik, Historie
Tiếng Indonesia sejarah, kronik, histoire
Tiếng Thái ประวัติศาสตร์, พงศาวดาร, ประวัติศาสตร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này