Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

hoàng hậu, nữ hoàng, sau

Cách đọc
Onyomi: コウ, ゴ Kunyomi: きさき Romaji: kou, go / kisaki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha imperatriz, rainha, depois
Tiếng Anh empress, queen, after
Tiếng Tây Ban Nha emperatriz, reina, después
Tiếng Hàn 황후, 여왕, 후에
Tiếng Pháp impératrice, reine, après
Tiếng Ý imperatrice, regina, dopo
Tiếng Đức Kaiserin, Königin, nach
Tiếng Indonesia permaisuri, ratu, setelah
Tiếng Thái จักรพรรดินี, ราชินี, หลังจาก
Kanji

Kanji liên quan