Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

khạc nhổ, nôn mửa, ợ hơi

Cách đọc
Onyomi: ト Kunyomi: は.く, つ.く Romaji: to / ha.ku, tsu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cuspir, vomitar, arrotar
Tiếng Anh spit, vomit, belch
Tiếng Tây Ban Nha escupir, vomitar, eructar
Tiếng Hàn 침 뱉다, 토하다, 트림하다
Tiếng Pháp cracher, vomir, roter
Tiếng Ý sputare, vomitare, ruttare
Tiếng Đức spucken, erbrechen, rülpsen
Tiếng Indonesia meludah, muntah, bersendawa
Tiếng Thái ถ่มน้ำลาย อาเจียน เรอ
Kanji

Kanji liên quan