Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

biệt danh, số, vật phẩm

Cách đọc
Onyomi: ゴウ Kunyomi: さけ.ぶ, よびな Romaji: gou / sake.bu, yobina
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha apelido, número, item
Tiếng Anh nickname, number, item
Tiếng Tây Ban Nha apodo, número, artículo
Tiếng Hàn 별명, 번호, 항목
Tiếng Pháp surnom, numéro, article
Tiếng Ý soprannome, numero, elemento
Tiếng Đức Spitzname, Nummer, Gegenstand
Tiếng Indonesia nama panggilan, nomor, barang
Tiếng Thái ชื่อเล่น, หมายเลข, รายการ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này